Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大負け (おおまけ) — Mất mát lớn, thất bại lớn.
ĐẠI PHỤ
大負け
Mất mát lớn, thất bại lớn.
大受け 「おおうけ」「だいうけ」
thành công lớn
負け まけ
sự thua
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng
お負けに おまけに
hơn nữa; vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; lại còn
一人負け ひとりまけ
người duy nhất thua cuộc