大躍進 (だいやくしん) — Đại nhảy vọt,bước đột phá lớn.
大躍進
ĐẠI DƯỢC TIẾN
だ い や く し ん
Đại nhảy vọt,bước đột phá lớn.
Đột phá đáng kể, những bước tiến lớn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 大躍進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大躍進する/だいやくしんする |
| Quá khứ (た) | 大躍進した |
| Phủ định (未然) | 大躍進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大躍進します |
| te (て) | 大躍進して |
| Khả năng (可能) | 大躍進できる |
| Thụ động (受身) | 大躍進される |
| Sai khiến (使役) | 大躍進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大躍進させられる |
| Điều kiện (条件) | 大躍進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大躍進しろ |
| Ý chí (意向) | 大躍進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大躍進するな |

