Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大過去 (だいかこ) — (ngữ pháp) thì quá khứ hoàn thành
ĐẠI QUÁ KHỨ
大過去
(ngữ pháp) thì quá khứ hoàn thành
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
過去の物になる かこのものになる
chuyện đã qua
過去と現在 かことげんざい
cổ kim.
過去最高 かこさいこう
mức cao kỷ lục nhất từ trước đến nay