Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大違い (おおちがい) — khác biệt lớn
ĐẠI VI
大違い
khác biệt lớn
見ると聞くとは大違い みるときくとはおおちがい
Trăm nghe không bằng mắt thấy
聞くと見るとは大違い きくとみるとはおおちがい
lúc nghe và lúc nhìn khác nhau 1 trời 1 vực
大い おおい
Lớn hơn; cao cấp hơn
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau