Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
大家族 だいかぞく
gia đình đông người
酒 「さけ」「ささ」「しゅ」「さか」「くし」「き」「さか-」
rượu
酒さ しゅさ
rosacea
お酒 おさけ
rượu; rượu sakê