大量殺人 (たいりょうさつじん) — tập trung giết; khối lượng (khối) giết; bloodbath
大量殺人
ĐẠI LƯỢNG SÁT NHÂN
た い りょ う さ つ じ ん
Tập trung giết; khối lượng (khối) giết; bloodbath
Ảnh minh họa

大量殺人 (たいりょうさつじん) — tập trung giết; khối lượng (khối) giết; bloodbath
ĐẠI LƯỢNG SÁT NHÂN
