Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天才児 (てんさいじ) — thần đồng.
THIÊN TÀI NHI
天才児
thần đồng.
天才 てんさい
hiền tài
天才的 てんさいてき
có tài
児童 じどう
nhi đồng
児 「じ」「こ」「ちご」「やや」
trẻ nhỏ
才 さい
ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài