Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天板 (てんばん てんいた てんパン てんぱん) — quầy, bàn
THIÊN BẢN
天板
quầy, bàn
天板/棚板 てんばん/たないた
mặt bàn/ kệ
天板 ホスピタルカセッター
Mặt bàn cắt bệnh viện.
足場台用オプション天板 あしばだいようオプションてんばん
bàn đứng đỉnh thang bục đứng
製菓用天板 せいかようてんばん
khay dùng để nướng bánh
ハシゴ用オプション天板 ハシゴようオプションてんばん・あしば
bàn đứng đỉnh thang