Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天象 (てんしょう) — thiên tượng.
THIÊN TƯỢNG
天象
thiên tượng.
天象儀 てんしょうぎ
Mô hình vũ trụ; cung thiên văn.
対象 たいしょう
đối tượng.
対象者 たいしょうしゃ
nhóm mục tiêu, nhóm đối tượng
対象化 たいしょうか
sự đối tượng hóa
印象 いんしょう
ấn tượng