Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
太い腕 (ふというで) — cánh tay to
THÁI OẢN
太い腕
cánh tay to
太 「ふと」「ふとし」
béo
中太 なかぶと
độ dày trung bình; to vừa
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
腕がいい うでがいい
tay nghề giỏi
腕のいい うでのいい
giỏi, tay nghề tốt