Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
太郎月 (たろうづき) — tháng 1
THÁI LANG NGUYỆT
太郎月
tháng 1
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
月月 「つきづき」「つきつき」
mỗi tháng
太 「ふと」「ふとし」
béo
中太 なかぶと
độ dày trung bình; to vừa
太郎 たろう
tên gọi đàn ông Nhật, một nhân vật cổ tích