Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
太陰暦 (たいいんれき) — lịch mặt trăng
THÁI ÂM LỊCH
太陰暦
lịch mặt trăng
太 「ふと」「ふとし」
béo
陰謀 いんぼう
độc kế
陰 「かげ」「いん」「ほと」
bóng tối; sự tối tăm; u ám
陰で かげで
đằng sau sau (của) ai đó
陰に いんに
một cách bí mật, lén lút