Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夫夫 (ふうふ それぞれ おっとおっと) — mỗi,cũng,tương ứng,riêng biệt
PHU PHU
夫夫
mỗi,cũng,tương ứng.
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
夫のある おっとのある
có chồng.
夫の君 「せのきみ」「おっとのきみ」
phu quân
駅夫 えきふ
nhân viên nhà ga