Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夫婦墓 (めおとばか ふうふばか) — ngôi mộ vợ chồng
PHU PHỤ MỘ
夫婦墓
ngôi mộ vợ chồng
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
夫夫 「ふうふ」「それぞれ」「おっとおっと」
mỗi,cũng,tương ứng,riêng biệt
夫れ夫れ それぞれ
mỗi、từng ( người, cái, điều..)
夫婦 「ふうふ」「めおと」
phu phụ
夫婦関係 ふうふかんけい
chăn gối.