Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
失業者 (しつぎょうしゃ) — người thất nghiệp
THẤT NGHIỆP GIẢ
失業者
người thất nghiệp
企業者 きぎょうしゃ
nhà tư bản công nghiệp
事業者 じぎょうしゃ
nhà kinh doanh, người làm kinh tế, thương gia
失敗 しっぱい
sự thất bại
失敗者 しっぱいしゃ
kẻ thất bại
作業者 さぎょうしゃ
người thao tác, người làm, công nhân