Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荻 おぎ
(một loại cây) cây lau
荻江節 おぎえぶし
Địch Giang tiết; một khúc nhạc đàn Samisen (một loại âm nhạc từ thời Showa Nhật Bản)
夷 「えびす」「い」
Người man di.
夷人 「いじん」「えびすじん」
người man rợ; người hoang dã; người độc ác
夷国 「いこく」「えびすこく」
quốc gia ngoại bang