Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
奇形腫 (きけいしゅ) — u quái
KÌ HÌNH THŨNG
奇形腫
u quái
奇跡 きせき
kỳ tích
奇妙 きみょう
điều kỳ diệu; sự kỳ diệu; điều lạ lùng; lạ điều kỳ dị; điều kỳ lạ
腫瘍 しゅよう
khối u
好奇 こうき
sự tò mò; tò mò; sự soi mói; soi mói; sự hiếu kỳ; hiếu kỳ
奇 き
kì lạ