奇襲 (きしゅう) — sự đột kích; sự tấn công bất ngờ
奇襲
KÌ TẬP
き しゅ う
Sự đột kích; sự tấn công bất ngờ
奇襲
により
、
敵
の
守備
は
完全
に
崩壊
した
。
Nhờ cuộc đột kích, hệ thống phòng thủ của địch đã hoàn toàn sụp đổ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奇襲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奇襲する/きしゅうする |
| Quá khứ (た) | 奇襲した |
| Phủ định (未然) | 奇襲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 奇襲します |
| te (て) | 奇襲して |
| Khả năng (可能) | 奇襲できる |
| Thụ động (受身) | 奇襲される |
| Sai khiến (使役) | 奇襲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奇襲させられる |
| Điều kiện (条件) | 奇襲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奇襲しろ |
| Ý chí (意向) | 奇襲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奇襲するな |

