Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
奉仕女 (ほうしめ) — bà trợ tế
PHỤNG SĨ NỮ
奉仕女
bà trợ tế
仕事 しごと
công việc
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
仕方 しかた
cách làm; phương pháp
仕様 しよう
đặc điểm kĩ thuật; thông số
奉仕 ほうし
sự phục vụ; sự lao động.