Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
契約法 (けいやくほう) — luật hợp đồng.
KHẾ ƯỚC PHÁP
契約法
luật hợp đồng.
契約 けいやく
giao kèo
契約する けいやくする
làm khế ước, làm hợp đồng, cam kết
契約日 けいやくび
ngày ký kết hợp đồng.
契約者 けいやくしゃ
người ký kết hợp đồng; bên ký kết hợp đồng
本契約 ほんけいやく
hợp đồng hình thức