Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
契約者 (けいやくしゃ) — người ký kết hợp đồng; bên ký kết hợp đồng
KHẾ ƯỚC GIẢ
契約者
người ký kết hợp đồng
契約者回線 けいやくしゃかいせん
đường đăng ký
外国契約者金 がいこくけいやくしゃきん
Thuế nhà thầu
保険契約者 ほけんけいやくしゃ
bên mua bảo hiểm
担保契約者 たんぽけいやくしゃ
người cầm cố.
契約 けいやく
giao kèo