奮い起す (ふるいおこす) — lấy hết can đảm để...
奮い起す
PHẤN KHỞI
ふ る い お こ す
Lấy hết can đảm để...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奮い起す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奮い起す/ふるいおこす |
| Quá khứ (た) | 奮い起した |
| Phủ định (未然) | 奮い起さない |
| Lịch sự (丁寧) | 奮い起します |
| te (て) | 奮い起して |
| Khả năng (可能) | 奮い起せる |
| Thụ động (受身) | 奮い起される |
| Sai khiến (使役) | 奮い起させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奮い起させられる |
| Điều kiện (条件) | 奮い起せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奮い起せ |
| Ý chí (意向) | 奮い起そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奮い起すな |

