女中 (じょちゅう) — cô gái; thiếu nữ; thị nữ; tỳ nữ; người hầu gái; người giúp việc
女中
NỮ TRUNG
じょ ちゅ う
Cô gái; thiếu nữ; thị nữ; tỳ nữ; người hầu gái; người giúp việc
後
で
女中
さんが
来
て
、
床
にふとんを
敷
いてくれるよ
Lát nữa người hầu gái sẽ đến trải chăn ra sàn
Nô tỳ.
Ảnh minh họa


