Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女友達 (おんなともだち) — bạn nữ, bạn gái chơi với nhau
NỮ HỮU ĐẠT
女友達
bạn nữ, bạn gái chơi với nhau
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
達 「たち」「だち」
những
友達 「ともだち」「ともたち」
bạn
女達 「おんなたち」「おんなだて」
phụ nữ; womenfolks
男友達 おとこともだち
bạn là con trai