女子供 (おんなこども) — phụ nữ và trẻ con, đàn bà và con nít (thường dùng như cách nói khinh thường)
女子供
NỮ TỬ CUNG
お ん な こ ど も
Phụ nữ và trẻ con, đàn bà và con nít (thường dùng như cách nói khinh thường)
Ảnh minh họa

女子供 (おんなこども) — phụ nữ và trẻ con, đàn bà và con nít (thường dùng như cách nói khinh thường)
NỮ TỬ CUNG
