Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
宿 「やど」「しゅく」
chỗ trọ; chỗ tạm trú.
間の宿 あいのしゅく
Ai no Shuku ( những trạm bưu điện không chính thức dọc theo các tuyến đường lịch sử ở Nhật Bản)
宿代 「やどだい」「しゅくだい」
tiền nhà nghỉ, khách sạn
不宿 やど
Trọ lại