女性化 (じょせいか) — sự chuyển đổi thành nữ giới
女性化
NỮ TÍNH HÓA
じょ せ い か
Sự chuyển đổi thành nữ giới
Nữ tính hóa
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 女性化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 女性化する/じょせいかする |
| Quá khứ (た) | 女性化した |
| Phủ định (未然) | 女性化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 女性化します |
| te (て) | 女性化して |
| Khả năng (可能) | 女性化できる |
| Thụ động (受身) | 女性化される |
| Sai khiến (使役) | 女性化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 女性化させられる |
| Điều kiện (条件) | 女性化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 女性化しろ |
| Ý chí (意向) | 女性化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 女性化するな |

