女性性 (じょせいせい) — tính nữ; nữ tính
女性性
NỮ TÍNH TÍNH
じょ せ い せ い
Tính nữ; nữ tính
現代社会
では
、
女性性
の
定義
が
多様化
している
。
Trong xã hội hiện đại, định nghĩa về nữ tính đang trở nên đa dạng hơn.
Ảnh minh họa

女性性 (じょせいせい) — tính nữ; nữ tính
NỮ TÍNH TÍNH
