女房役 (にょうぼうやく) — trợ thủ đắc lực (thường chỉ người vợ); cánh tay phải (thường chỉ người vợ)
女房役
NỮ PHÒNG DỊCH
にょ う ぼ う や く
にょ う ぼ う や く
Trợ thủ đắc lực (thường chỉ người vợ); cánh tay phải (thường chỉ người vợ)
女房役
を
務
める
Làm công việc như nữ trợ thủ đắc lực
Ảnh minh họa


