女投げ (おんななげ) — ẻo lả ( như con gái )
女投げ
NỮ ĐẦU
Ẻo lả ( như con gái )
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 女投げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 女投げする/おんななげする |
| Quá khứ (た) | 女投げした |
| Phủ định (未然) | 女投げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 女投げします |
| te (て) | 女投げして |
| Khả năng (可能) | 女投げできる |
| Thụ động (受身) | 女投げされる |
| Sai khiến (使役) | 女投げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 女投げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 女投げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 女投げしろ |
| Ý chí (意向) | 女投げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 女投げするな |

