Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女生徒 (じょせいと) — học sinh gái, nữ sinh
NỮ SANH ĐỒ
女生徒
học sinh gái, nữ sinh
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
女生 じょせい
女の先生 おんなのせんせい
cô giáo.
生徒 せいと
học sinh
女子学生 じょしがくせい
sinh viên nữ