Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女真語 (じょしんご) — tiếng Nữ Chân
NỮ CHÂN NGỮ
女真語
tiếng Nữ Chân
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
写真 しゃしん
ảnh
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn