Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女祭司 (おんなさいし じょさいし) — nữ thầy cúng
NỮ TẾ TI
女祭司
nữ thầy cúng
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
祭 「さい」「まつり」「まち」
liên hoan; dự tiệc
年祭 ねんさい
Ngày kỷ niệm
本祭 ほんまつり
lễ hội chính
夏祭 なつまつり
lễ hội mùa hè