女言葉 (おんなことば) — ngôn ngữ của phụ nữ; lối nói của phụ nữ; các từ ngữ thường dùng bởi phụ nữ
女言葉
NỮ NGÔN DIỆP
お ん な こ と ば
Ngôn ngữ của phụ nữ; lối nói của phụ nữ; các từ ngữ thường dùng bởi phụ nữ
彼女
は
女言葉
を
使
って
、
より
優雅
に
話
すことができる
。
Cô ấy có thể nói chuyện một cách duyên dáng hơn nhờ vào việc sử dụng lối nói của phụ nữ.
Ảnh minh họa


