Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女郎 (じょろう じょろ じょうろ めろう) — gái điếm
NỮ LANG
女郎
gái điếm
女郎屋 じょろうや
nhà chứa, nhà thổ
女郎花月 おみなえしづき
tháng 7 âm lịch
女郎蜘蛛 じょろうぐも
một spider vàng
女郎花 おみなえし
patrinia (tên (của) hoa)
女郎買い 「じょろうかい」「じょろかい」
mua bán dâm; hành vi mua gái mại dâm