Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女郎花 (おみなえし) — patrinia (tên (của) hoa)
NỮ LANG HOA
女郎花
patrinia (tên (của) hoa)
女郎花月 おみなえしづき
tháng 7 âm lịch
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
花 はな
bông hoa
時花 じか
hoa nở theo mùa; hoa nở đúng thời điểm
花金 はなきん
ngày thứ 6 vui vẻ