Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女郎買い 「じょろうかい」「じょろかい」
mua bán dâm; hành vi mua gái mại dâm
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
買う かう
mua; sắm
買い 「かい」「がい」
sự mua; việc mua
人買い ひとかい
kẻ buôn người (chuyên lừa đảo, dụ dỗ các bé gái mang đi bán cho người khác)