好 (よしみ よしび こう こう-) — tốt
好
HẢO
よ し み
よ し み
よ し み
Tình bạn; sự thân thiết; mối quan hệ; sự gắn kết; tình thân
隣家
とは
長年
の
好
がある
。
Tôi có mối quan hệ thân thiết lâu năm với nhà hàng xóm.
Mối quan hệ; mối liên hệ; sự ràng buộc; mối lương duyên
何
かの
好
でまた
会
いましょう
。
Hy vọng chúng ta sẽ gặp lại nhau nhờ một mối lương duyên nào đó.
Ảnh minh họa


