Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好い顔 (いいかお よいかお) — khuôn mặt vui tươi hạnh phúc
HẢO NHAN
好い顔
khuôn mặt vui tươi hạnh phúc
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
顔 「かお」「がお」「かんばせ」「がん」
diện mạo
お顔 おかお
mặt (đáng kính) (của) bạn
顔中 かおじゅう
cả khuôn mặt