好き (すき ずき) — sự thích; yêu; quý; mến.
好き
HẢO
す き
JLPTN5
Sự thích; yêu; quý; mến.
好
きなことに
没頭
する
力
を
、
僕
は
急速
に
失
いつつある
。
Tôi nhanh chóng mất khả năng hòa mình vào các hoạt động mà tôi yêu thích.
Ảnh minh họa

好き (すき ずき) — sự thích; yêu; quý; mến.
HẢO
