Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好取組 (こうとりくみ) — tốt chơi hoặc phù hợp
HẢO THỦ TỔ
好取組
tốt chơi hoặc phù hợp
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp