好奇 (こうき) — sự tò mò; tò mò; sự soi mói; soi mói; sự hiếu kỳ; hiếu kỳ
好奇
HẢO KÌ
こ う き
Sự tò mò; tò mò; sự soi mói; soi mói; sự hiếu kỳ; hiếu kỳ
〜
についての
子
どものような
好奇心
Tính hiếu kỳ như trẻ con về ~ .
Ảnh minh họa

好奇 (こうき) — sự tò mò; tò mò; sự soi mói; soi mói; sự hiếu kỳ; hiếu kỳ
HẢO KÌ
