Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way