Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好漢 (こうかん) — hảo hán; trang hảo hán.
HẢO HÁN
好漢
hảo hán
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
好み 「このみ」「ごのみ」「よしみ」
ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
漢字 かんじ
chữ Hán
格好 「かっこう」「かっこ」
kiểu; ngoại hình; vẻ bề ngoài; tư thế; dáng vẻ; ăn mặc