Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
愛好者 あいこうしゃ
Người nhiệt tình; người hâm mộ
同好者 どうこうしゃ
những người cùng sở thích
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.