Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好餌 (こうじ) — cho ngựa ăn; cạm bẫy; cò mồi
HẢO NHỊ
好餌
cho ngựa ăn
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
好み 「このみ」「ごのみ」「よしみ」
ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
格好 「かっこう」「かっこ」
kiểu; ngoại hình; vẻ bề ngoài; tư thế; dáng vẻ; ăn mặc
好 「よしみ」「よしび」「こう」「こう-」
tốt