妄動 (もうどう ぼうどう) — hành động mù quáng
妄動
VỌNG ĐỘNG
も う ど う
Hành động mù quáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妄動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妄動する/もうどうする |
| Quá khứ (た) | 妄動した |
| Phủ định (未然) | 妄動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 妄動します |
| te (て) | 妄動して |
| Khả năng (可能) | 妄動できる |
| Thụ động (受身) | 妄動される |
| Sai khiến (使役) | 妄動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妄動させられる |
| Điều kiện (条件) | 妄動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妄動しろ |
| Ý chí (意向) | 妄動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妄動するな |

