Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
妄想癖 (もうそうへき) — ảo tưởng
VỌNG TƯỞNG PHÍCH
妄想癖
ảo tưởng
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
予想 よそう
sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán
感想 かんそう
cảm tưởng; ấn tượng
妄想 「もうそう」「もうぞう」
hư ảo
妄想をする もうそうをする
mộng tưởng.