Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
妹 「いもうと」「いも」
em
妹さん いもうとさん
chị, em gái trẻ hơn
妹分 いもうとぶん
người được xem như là em gái; người thân thiết như là em gái
兄 「あに」「けい」「せ」「え」「このかみ」
anh trai
兄い あにい