Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
妾出 (しょうしゅつ) — chửa hoang
THIẾP XUẤT
妾出
chửa hoang
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
出時 でどき
thời điểm xuất hành.
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
出ず いず
đưa ra, nộp
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)